ban nãy

ban nãy

Ban nãy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một lúc trước, vừa mới đây: "ban nãy" dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, vừa mới xảy ra trong quá khứ gần, thường vài phút hoặc vài chục phút trước thời điểm nói.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ban nãy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi. (Lúc nãy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi.)
    • Anh ấy vừa gọi điện cho em ban nãy. (Anh ấy vừa gọi điện cho em lúc nãy.)
    • Ban nãy giáo dặn không? (Lúc nãy giáo dặn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự việc vừa mới xảy ra: Thường đứngđầu câu hoặc sau chủ ngữ để làm thời điểm.
    • Ban nãy, tôi đã để chìa khóa trên bàn. (Lúc nãy, tôi đã để chìa khóa trên bàn.)
    • Cái áo ban nãy còn ướt, giờ đã khô rồi. (Cái áo lúc nãy còn ướt, giờ đã khô rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nãy (phó từ): dạng rút gọn, thân mật hơn của "ban nãy", cùng nghĩa.
    • Nãy giờ anh đi đâu vậy? (Lúc nãy giờ anh đi đâu vậy?)
  • Vừa rồi (phó từ): Chỉ một sự việc vừa mới kết thúc.
    • Cuộc họp vừa rồi rất quan trọng. (Cuộc họp vừa rồi rất quan trọng.)
  • Hồi nãy (phó từ): Có nghĩa tương tự "ban nãy", dùng trong văn nói.
    • Hồi nãy ai đến tìm anh không? (Hồi nãy ai đến tìm anh không?)
Từ đồng nghĩa
  • Lúc nãy: Cùng chỉ thời điểm vừa qua.
  • Mới đây: Nhấn mạnh tính chất "mới" của sự việc.
Lưu ý sử dụng
  • "Ban nãy" luôn chỉ thời gian trong quá khứ gần, không dùng cho tương lai.
  • Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng "nãy" hoặc "hồi nãy".
  • Từ này thường đi với thì quá khứ (đã) hoặc hiện tại hoàn thành (vừa mới).